Miễn dịch Dị ứng và Tự miễn
Phân tích đặc điểm của bệnh viêm da cơ địa ở quần thể người Việt Nam
Nguyễn Văn Đĩnh (PI)
Nghiên cứu này được thực hiện trên nhóm 300 bệnh nhân bị viêm da cơ địa trung bình và nặng tại Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Times City, với mục tiêu (1) khảo sát phổ dị nguyên thường gặp; (2) phân tích mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình; và (3) đánh giá mối tương quan giữa hệ vi sinh da và hệ vi sinh đường ruột với kiểu hình bệnh ở bệnh nhân viêm da cơ địa.
Nghiên cứu sử dụng Theraphytoabel Theraphyto Intensive-Cure Ointment ở bệnh nhân viêm da cơ địa
Nguyễn Thị Minh Nguyệt (PI), Nguyễn Văn Đĩnh (Co-PI)
Nghiên cứu được triển khai nhằm đánh giá hiệu quả lâm sàng của sản phẩm Theraphytoabel Theraphyto Intensive-Cure Ointment ở bệnh nhân viêm da cơ địa mức độ nhẹ và vừa tại bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Times City, đồng thời theo dõi các tác dụng không mong muốn liên quan đến quá trình sử dụng, và ghi nhận mức độ hài lòng của người bệnh trong thời gian 3 tháng sử dụng liên tiếp. Đây là dự án được tài trợ bởi Đại học Quốc gia Chungnam và Công ty CARBOEXPERT, Hàn Quốc.
SLIT Acarizax cho viêm mũi dị ứng do mạt bụi nhà
Nguyễn Văn Đĩnh (PI), Nguyễn Thị Minh Nguyệt (Co- PI)
Đây là nghiên cứu đầu tiên được triển khai tại Việt Nam nhằm đánh giá hiệu quả của liệu pháp miễn dịch đặc hiệu, hay còn gọi là giảm mẫn cảm dị nguyên (AIT), dạng viên ngậm dưới lưỡi (SLIT) Acarizax, ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng do mạt bụi nhà, có hoặc không kèm hen phế quản. Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa thay đổi của biomarker FeNO và đáp ứng điều trị, và tìm hiểu cơ chế thông qua các đánh giá hệ gen dược học và miễn dịch trước và sau điều trị.
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và đặc điểm di truyền ở các bệnh nhân phù mạch di truyền tại Việt Nam
Nguyễn Văn Đĩnh (PI)
Nghiên cứu được thực hiện nhằm mô tả các biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân phù mạch di truyền trong quần thể người Việt; phát hiện và phân tích các biến thể gen liên quan đến phù mạch di truyền; tìm hiểu mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình ở bệnh nhân phù mạch di truyền. Nghiên cứu đang-được triển khai tại Trung tâm Dị ứng – Miễn dịch lâm sàng, Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Times City từ tháng 01/2024 đến nay.
Dấu ấn gen của phản ứng quá mẫn với thuốc ở người Việt
Nguyễn Văn Đĩnh (PI)
Nghiên cứu nhằm đánh giá mối liên hệ giữa đặc điểm di truyền và các phản ứng quá mẫn với thuốc, với các mục tiêu:
(1) Sàng lọc các allen HLA có nguy cơ dị ứng cao để phòng ngừa các phản ứng bất lợi nghiêm trọng trên da (SCARs) do CBZ và allopurinol gây ra.
(2) Xác định toàn diện các dấu hiệu có liên quan đến gen mẫn cảm để dự đoán chính xác hơn các phản ứng SCAR của CBZ và allopurinol, từ đó phát triển mô hình đánh giá nguy cơ dị ứng toàn diện dựa trên kết quả phân tích toàn bộ hệ gen biểu hiện (whole exome sequencing – WES) giữa nhóm bệnh nhân dị ứng và nhóm đối chứng dung nạp thuốc.
(3) Khám phá các dấu ấn gen trong phản ứng dị ứng với thuốc chống viêm không steroid (NSAID) ở người Việt dựa trên mô hình nghiên cứu bệnh – chứng sử dụng dữ liệu toàn bộ hệ gen (Whole Genome Sequencing) và genotyping microarray.
Nghiên cứu được triển khai tại Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Times City, Bệnh viện Nhi Trung ương và bệnh viện Bạch Mai với sự tài trợ từ Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn – VinBigData trong thời gian từ tháng 9/2020 đến tháng 10/2023.
Phần mềm Quản lý Dị ứng – VinAllergy
Nguyễn Văn Đĩnh (PI)
Dự án VinAllergy phát triển một giải pháp y tế số theo mô hình “hai chiều”, gồm ứng dụng di động cho người bệnh và nền tảng web cho nhân viên y tế, nhằm giúp người dùng ghi nhận phơi nhiễm/dị nguyên, theo dõi triệu chứng, nhận nhắc nhở và cảnh báo kịp thời, đồng thời hỗ trợ bác sĩ chuẩn hoá khai thác tiền sử dị ứng, đánh giá rủi ro và quản lý hồ sơ. Điểm nhấn của hệ thống là tích hợp mô hình dự báo dựa trên dữ liệu sức khoẻ theo thời gian, yếu tố môi trường và bối cảnh địa lý để nhận diện người có nguy cơ cao và dự đoán các “đợt tăng” theo mùa hoặc theo khu vực. Thông qua theo dõi chủ động, cảnh báo sớm và kế hoạch hành động được xác thực bởi lâm sàng, VinAllergy hướng tới giảm các đợt bùng phát nặng và lượt cấp cứu, nâng cao tuân thủ điều trị và góp phần xây dựng cách tiếp cận quản lý dị ứng bền vững, dựa trên bằng chứng tại Việt Nam.